Từ điển HSK / 气派
气派
Hán Việt: khí pháidanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
phong độ, khí phách, vẻ bề thế, oai phong; bề thế, oai vệ, hoành tráng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
phong độ, khí phách, vẻ bề thế, oai phong
他举手投足间流露出一种大将的气派。
tā jǔshǒu-tóuzú jiān liúlù chū yì zhǒng dàjiàng de qìpài.
Từng cử chỉ của ông toát lên phong độ của một vị tướng.
形
bề thế, oai vệ, hoành tráng
这座大楼修得十分气派。
zhè zuò dàlóu xiū de shífēn qìpài.
Tòa nhà này được xây rất bề thế.
Cách viết
气
派
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很有气派 — rất bề thế
- 大将气派 — phong độ tướng lĩnh
- 气派十足 — đầy oai vệ
Từ cùng chữ
气 khíCả họ 66 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.