Cây Hán Việt / 派
派
pàiHán Việt: pháicấp 5 · 7-9
phái; cử (người đi làm việc); phe; phái (nhóm người cùng quan điểm); (lượng từ) chỉ cảnh tượng, khí thế, lời nói
Trang chữ 派 →5 từ ghép chứa 派 · dễ trước
- 派出所pàichūsuǒphái xuất sởđồn công an; trạm cảnh sátcấp 5
- 流派liúpài✓ lưu pháitrường phái; lưu phái (trong học thuật, văn nghệ)cấp 7-9
- 派别pàibiéphái biệtphe phái, phái, trường pháicấp 7-9
- 派遣pàiqiǎnphái khiểnphái đi, cử đi, điều đi (làm nhiệm vụ)cấp 7-9
- 气派qìpàikhí pháiphong độ, khí phách, vẻ bề thế, oai phong; bề thế, oai vệ, hoành trángcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.