Từ điển HSK / 流派

流派

Hán Việt: ✓ lưu pháidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

trường phái; lưu phái (trong học thuật, văn nghệ)

Tốc độ

Ví dụ

京剧有多个不同的艺术流派。

jīngjù yǒu duō gè bùtóng de yìshù liúpài.

Kinh kịch có nhiều trường phái nghệ thuật khác nhau.

Cách viết

流
派

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 艺术流派 — trường phái nghệ thuật
  • 不同流派 — các trường phái khác nhau
  • 学术流派 — trường phái học thuật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK