Từ điển HSK / 派遣
派遣
Hán Việt: phái khiểnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phái đi, cử đi, điều đi (làm nhiệm vụ)
Tốc độ
Ví dụ
公司派遣他前往非洲负责新项目。
gōngsī pàiqiǎn tā qiánwǎng Fēizhōu fùzé xīn xiàngmù.
Công ty cử anh ấy sang châu Phi phụ trách dự án mới.
Cách viết
派
遣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 派遣人员 — cử nhân sự
- 派遣使者 — phái sứ giả
- 派遣工 — lao động phái cử
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.