Từ điển HSK / 派别
派别
Hán Việt: phái biệtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phe phái, phái, trường phái
Tốc độ
Ví dụ
学术界对此形成了两大派别。
xuéshùjiè duì cǐ xíngchéng le liǎng dà pàibié.
Giới học thuật đã hình thành hai trường phái lớn về vấn đề này.
Cách viết
派
别
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 政治派别 — phe phái chính trị
- 不同派别 — các phe khác nhau
- 学术派别 — trường phái học thuật
Từ cùng chữ
派 pháiCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.