Từ điển HSK /

Hán Việt: pháiđộng từ, danh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 5 · 7-9

phái; cử (người đi làm việc); phe; phái (nhóm người cùng quan điểm); (lượng từ) chỉ cảnh tượng, khí thế, lời nói

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

phái; cử (người đi làm việc)

公司他去外地出差。

gōngsī pài tā qù wàidì chūchāi.

Công ty cử anh ấy đi công tác xa.

phe; phái (nhóm người cùng quan điểm)

会上分成了两

huì shàng fēnchéng le liǎng pài.

Trong cuộc họp chia thành hai phe.

(lượng từ) chỉ cảnh tượng, khí thế, lời nói

眼前是一美丽的风景。

yǎnqián shì yí pài měilì de fēngjǐng.

Trước mắt là một khung cảnh tươi đẹp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 人去cử người đi
  • 胡言toàn lời vớ vẩn
  • 意见hai phe ý kiến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK