Từ điển HSK / 争气

争气

Hán Việt: tranh khíđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

cố gắng vươn lên; nỗ lực làm nên chuyện để không phụ lòng, làm nở mày nở mặt

Tốc độ

Ví dụ

这孩子很争气,考上了名牌大学。

zhè háizi hěn zhēngqì, kǎoshàng le míngpái dàxué.

Đứa trẻ này rất chí thú, đã thi đỗ trường đại học danh tiếng.

Cách viết

争
气

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 为父母争气 — làm rạng danh cha mẹ
  • 孩子很争气 — đứa trẻ chí thú
  • 争一口气 — gắng làm nên chuyện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK