Từ điển HSK / 沙子

沙子

Hán Việt: sa tửdanh từHSK 3.0 cấp 5

cát; hạt cát

Tốc độ

Ví dụ

孩子们在沙滩上玩沙子。

háizimen zài shātān shàng wán shāzi.

Bọn trẻ chơi cát trên bãi biển.

Cách viết

沙
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一把沙子 — một nắm cát
  • 海边沙子 — cát ở bãi biển
  • 玩沙子 — chơi cát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK