Từ điển HSK / 江西

江西

Jiāngxī

Hán Việt: ✓ giang tâydanh từ

Giang Tây (địa danh Trung Quốc)

Ví dụ

他打算下个月去江西。

Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Jiāngxī.

Anh ấy định tháng sau đi Giang Tây.

Cách viết

江
西

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去江西 — đi Giang Tây
  • 江西人 — người Giang Tây
  • 江西的天气 — thời tiết Giang Tây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK