Từ điển HSK / 感悟
感悟
Hán Việt: ✓ cảm ngộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lĩnh hội; ngộ ra; cảm ngộ
Tốc độ
Ví dụ
经历了这些挫折,他感悟到了人生的真谛。
jīnglì le zhèxiē cuòzhé, tā gǎnwù dào le rénshēng de zhēndì.
Trải qua những vấp ngã này, anh ấy đã ngộ ra chân lý của cuộc đời.
Cách viết
感
悟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感悟人生 — ngộ ra lẽ đời
- 用心感悟 — dụng tâm lĩnh hội
- 有所感悟 — có chút ngộ ra
Từ cùng chữ
感 cảmCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.