Từ điển HSK / 觉悟

觉悟

Hán Việt: ✓ giác ngộđộng từ, danh từHSK 7–9

giác ngộ; tỉnh ngộ, nhận ra điều đúng sai; sự giác ngộ; nhận thức, ý thức (tư tưởng, chính trị)

Nghĩa theo từ loại

动

giác ngộ; tỉnh ngộ, nhận ra điều đúng sai

他终于觉悟到自己的错误。

tā zhōngyú juéwù dào zìjǐ de cuòwù.

Cuối cùng anh ấy cũng nhận ra sai lầm của mình.

名

sự giác ngộ; nhận thức, ý thức (tư tưởng, chính trị)

他有很高的思想觉悟。

tā yǒu hěn gāo de sīxiǎng juéwù.

Anh ấy có trình độ giác ngộ tư tưởng rất cao.

Cách viết

觉
悟

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 提高觉悟 — nâng cao giác ngộ
  • 思想觉悟 — giác ngộ tư tưởng
  • 有所觉悟 — có phần tỉnh ngộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK