Từ điển HSK / 供需

供需

Hán Việt: cung nhudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cung và cầu; cung cầu

Tốc độ

Ví dụ

市场的供需关系直接影响价格波动。

shìchǎng de gōngxū guānxì zhíjiē yǐngxiǎng jiàgé bōdòng.

Quan hệ cung cầu của thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến biến động giá cả.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 供需关系quan hệ cung cầu
  • 供需平衡cân bằng cung cầu
  • 供需失衡mất cân bằng cung cầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK