Từ điển HSK / 供应
供应
Hán Việt: ✓ cung ứngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
cung ứng; cung cấp; sự cung ứng; nguồn cung
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cung ứng; cung cấp
商店供应各种生活用品。
shāngdiàn gōngyìng gèzhǒng shēnghuó yòngpǐn.
Cửa hàng cung ứng đủ loại đồ dùng sinh hoạt.
名
sự cung ứng; nguồn cung
节日期间市场供应十分充足。
jiérì qījiān shìchǎng gōngyìng shífēn chōngzú.
Trong dịp lễ, nguồn cung của thị trường rất dồi dào.
Cách viết
供
应
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 供应商品 — cung ứng hàng hóa
- 供应充足 — cung ứng đầy đủ
- 电力供应 — cung cấp điện
Từ cùng chữ
供 cungCả họ 10 từ →
- 提供tígōngcung cấp; cung ứng
- 供给gōngjǐcung cấp; cung ứng (vật tư, năng lượng...); nguồn cung; sự cung ứng (kinh tế)
- 供暖gōngnuǎncung cấp sưởi ấm; cấp nhiệt sưởi
- 供求gōngqiúcung cầu; cung và cầu (trên thị trường)
- 供需gōngxūcung và cầu; cung cầu
- 供养gōngyǎngphụng dưỡng, nuôi dưỡng (cha mẹ, bề trên); cung cấp cho sinh sống
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.