Từ điển HSK / 予以
予以
Hán Việt: dư dĩđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
cho; dành cho; ban cho (văn viết, đứng trước danh từ song âm)
Tốc độ
Ví dụ
对表现优秀的员工,公司予以表彰。
duì biǎoxiàn yōuxiù de yuángōng, gōngsī yǔyǐ biǎozhāng.
Đối với nhân viên xuất sắc, công ty dành sự khen thưởng.
Cách viết
予
以
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 予以表彰 — dành khen thưởng
- 予以支持 — dành sự ủng hộ
- 予以处罚 — đưa ra xử phạt
Từ cùng chữ
予 dư
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.