Từ điển HSK / 传授
传授
Hán Việt: ✓ truyền thụđộng từHSK 3.0 cấp 6
truyền dạy, truyền thụ (kiến thức, kỹ năng)
Tốc độ
Ví dụ
老师傅愿意传授技术。
lǎo shīfu yuànyì chuánshòu jìshù.
Người thợ già sẵn lòng truyền dạy kỹ thuật.
Cách viết
传
授
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 传授知识 — truyền dạy kiến thức
- 传授经验 — truyền thụ kinh nghiệm
- 传授技艺 — truyền dạy kỹ nghệ
Từ cùng chữ
传 truyềnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.