Từ điển HSK / 怀

怀

Hán Việt: hoàiđộng từ, danh từHSK 6

mang thai; ôm giữ, nuôi (trong lòng); lòng, ngực; tấm lòng

Nghĩa theo từ loại

动

mang thai; ôm giữ, nuôi (trong lòng)

她怀着孩子,行动很不方便。

tā huáizhe háizi, xíngdòng hěn bù fāngbiàn.

Cô ấy đang mang thai, đi lại rất bất tiện.

名

lòng, ngực; tấm lòng

母亲把婴儿紧紧抱在怀里。

mǔqīn bǎ yīng'ér jǐnjǐn bào zài huái lǐ.

Người mẹ ôm chặt đứa bé vào lòng.

Cách viết

怀

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 怀里 — trong lòng
  • 满怀希望 — tràn đầy hy vọng
  • 胸怀大志 — ôm chí lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK