Từ điển HSK / 情怀

情怀

Hán Việt: tình hoàidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tình cảm, tấm lòng, hoài bão (chứa đựng một loại tình cảm)

Tốc độ

Ví dụ

这首诗抒发了诗人的爱国情怀。

zhè shǒu shī shūfāle shīrén de àiguó qínghuái.

Bài thơ này bộc lộ tấm lòng yêu nước của nhà thơ.

Cách viết

情
怀

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 爱国情怀 — tấm lòng yêu nước
  • 家国情怀 — tình cảm nước nhà
  • 浪漫情怀 — tâm hồn lãng mạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK