Từ điển HSK / 情怀
情怀
Hán Việt: tình hoàidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tình cảm, tấm lòng, hoài bão (chứa đựng một loại tình cảm)
Tốc độ
Ví dụ
这首诗抒发了诗人的爱国情怀。
zhè shǒu shī shūfāle shīrén de àiguó qínghuái.
Bài thơ này bộc lộ tấm lòng yêu nước của nhà thơ.
Cách viết
情
怀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 爱国情怀 — tấm lòng yêu nước
- 家国情怀 — tình cảm nước nhà
- 浪漫情怀 — tâm hồn lãng mạn
Từ cùng chữ
情 tình
怀 hoàiCả họ 10 từ →
- 怀疑huáiyínghi ngờ, hoài nghi
- 关怀guānhuáiquan tâm, chăm lo (thường của bề trên, tổ chức); sự quan tâm, chăm sóc
- 怀念huáiniànnhớ nhung, tưởng nhớ, hoài niệm
- 怀孕huáiyùnmang thai, có thai, có bầu
- 怀抱huáibàoôm ấp; ấp ủ (hoài bão, lý tưởng trong lòng); vòng tay; lòng (ôm); (ví) sự bao bọc, che chở
- 怀旧huáijiùhoài niệm; hoài cổ; nhớ về xưa cũ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.