Từ điển HSK / 胸怀

胸怀

Hán Việt: hung hoàidanh từ, động từHSK 7–9

tấm lòng, độ lượng, tâm hồn; hoài bão; ôm ấp, mang trong lòng (chí hướng, lý tưởng)

Nghĩa theo từ loại

名

tấm lòng, độ lượng, tâm hồn; hoài bão

他胸怀宽广,从不计较小事。

tā xiōnghuái kuānguǎng, cóngbù jìjiào xiǎoshì.

Ông ấy tấm lòng rộng lượng, chưa bao giờ so đo chuyện nhỏ.

动

ôm ấp, mang trong lòng (chí hướng, lý tưởng)

我们要胸怀理想,脚踏实地。

wǒmen yào xiōnghuái lǐxiǎng, jiǎo tà shí dì.

Chúng ta phải ôm ấp lý tưởng, làm việc thiết thực.

Cách viết

胸
怀

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 胸怀宽广 — tấm lòng rộng lớn
  • 博大的胸怀 — tấm lòng bao la
  • 胸怀祖国 — ôm ấp tổ quốc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK