Từ điển HSK / 胸怀
胸怀
Hán Việt: hung hoàidanh từ, động từHSK 7–9
tấm lòng, độ lượng, tâm hồn; hoài bão; ôm ấp, mang trong lòng (chí hướng, lý tưởng)
Nghĩa theo từ loại
名
tấm lòng, độ lượng, tâm hồn; hoài bão
他胸怀宽广,从不计较小事。
tā xiōnghuái kuānguǎng, cóngbù jìjiào xiǎoshì.
Ông ấy tấm lòng rộng lượng, chưa bao giờ so đo chuyện nhỏ.
动
ôm ấp, mang trong lòng (chí hướng, lý tưởng)
我们要胸怀理想,脚踏实地。
wǒmen yào xiōnghuái lǐxiǎng, jiǎo tà shí dì.
Chúng ta phải ôm ấp lý tưởng, làm việc thiết thực.
Cách viết
胸
怀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 胸怀宽广 — tấm lòng rộng lớn
- 博大的胸怀 — tấm lòng bao la
- 胸怀祖国 — ôm ấp tổ quốc
Từ cùng chữ
胸 hungCả họ 4 từ →
怀 hoàiCả họ 10 từ →
- 怀疑huáiyí✓ hoài nghinghi ngờ, hoài nghi
- 关怀guānhuáiquan hoàiquan tâm, chăm lo (thường của bề trên, tổ chức); sự quan tâm, chăm sóc
- 怀念huáiniàn✓ hoài niệmnhớ nhung, tưởng nhớ, hoài niệm
- 怀孕huáiyùnhoài dựngmang thai, có thai, có bầu
- 怀抱huáibàohoài bãoôm ấp; ấp ủ (hoài bão, lý tưởng trong lòng); vòng tay; lòng (ôm); (ví) sự bao bọc, che chở
- 怀旧huáijiùhoài cựuhoài niệm; hoài cổ; nhớ về xưa cũ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.