Từ điển HSK / 胸有成竹

胸有成竹

Hán Việt: hung hữu thành trúcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

nắm chắc trong lòng; đã tính toán chuẩn bị kỹ, tự tin làm được

Tốc độ

Ví dụ

面对考试,他胸有成竹。

miànduì kǎoshì, tā xiōng yǒu chéng zhú.

Đối mặt với kỳ thi, anh ấy đã nắm chắc trong lòng.

Cách viết

胸
有
成
竹

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 做事胸有成竹 — làm việc chắc chắn
  • 胸有成竹地回答 — trả lời đầy tự tin
  • 显得胸有成竹 — tỏ ra nắm chắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK