Từ điển HSK / 陈旧
陈旧
Hán Việt: trần cựutính từHSK 3.0 cấp 7-9
cũ kỹ; lỗi thời; lạc hậu
Tốc độ
Ví dụ
这家工厂的设备已经十分陈旧。
zhè jiā gōngchǎng de shèbèi yǐjīng shífēn chénjiù.
Thiết bị của nhà máy này đã hết sức cũ kỹ.
Cách viết
陈
旧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 陈旧的观念 — quan niệm lỗi thời
- 设备陈旧 — thiết bị cũ kỹ
- 陈旧不堪 — cũ nát không chịu nổi
Từ cùng chữ
陈 trần
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.