Từ điển HSK / 个体
个体
Hán Việt: ✓ cá thểdanh từHSK 3.0 cấp 6
cá thể, cá nhân (đơn lẻ); hộ kinh doanh cá thể
Tốc độ
Ví dụ
每个人都是独立的个体。
měi gèrén dōu shì dúlì de gètǐ.
Mỗi người đều là một cá thể độc lập.
Cách viết
个
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 个体经营 — kinh doanh cá thể
- 独立个体 — cá thể độc lập
- 个体差异 — khác biệt cá thể
Từ cùng chữ
个 cáCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.