Từ điển HSK / 个体

个体

Hán Việt: ✓ cá thểdanh từHSK 3.0 cấp 6

cá thể, cá nhân (đơn lẻ); hộ kinh doanh cá thể

Tốc độ

Ví dụ

每个人都是独立的个体。

měi gèrén dōu shì dúlì de gètǐ.

Mỗi người đều là một cá thể độc lập.

Cách viết

个
体

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 个体经营 — kinh doanh cá thể
  • 独立个体 — cá thể độc lập
  • 个体差异 — khác biệt cá thể

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK