Từ điển HSK / 竟然

竟然

Hán Việt: cánh nhiênphó từHSK 3.0 cấp 4

không ngờ, lại (biểu thị ngạc nhiên)

Tốc độ

Ví dụ

他竟然忘了今天是考试。

tā jìngrán wàng le jīntiān shì kǎoshì.

Anh ấy không ngờ lại quên hôm nay thi.

Cách viết

竟
然

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 竟然不知道 — bất ngờ lại không biết
  • 竟然成功了 — không ngờ lại thành công
  • 竟然忘了 — lại quên mất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK