Cây Hán Việt / 惨
惨
cǎnHán Việt: thảmcấp 7-9
thê thảm, thảm thương; thảm hại, tồi tệ (mức độ nặng)
Trang chữ 惨 →4 từ ghép chứa 惨 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 惨
cǎnHán Việt: thảmcấp 7-9
thê thảm, thảm thương; thảm hại, tồi tệ (mức độ nặng)
Trang chữ 惨 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.