Từ điển HSK / 惨
惨
Hán Việt: thảmtính từHSK 3.0 cấp 7-9
thê thảm, thảm thương; thảm hại, tồi tệ (mức độ nặng)
Tốc độ
Ví dụ
这场事故太惨了。
zhè chǎng shìgù tài cǎn le.
Vụ tai nạn này thảm quá.
Cách viết
惨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 死得很惨 — chết rất thảm
- 输得很惨 — thua thảm hại
- 惨不忍睹 — thảm không nỡ nhìn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.