Cây Hán Việt / 痛
痛
tòngHán Việt: thốngHSK 4·7–9
đau; đau đớn
Trang chữ 痛 →8 từ ghép chứa 痛 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 痛
tòngHán Việt: thốngHSK 4·7–9
đau; đau đớn
Trang chữ 痛 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.