Từ điển HSK / 慈祥
慈祥
Hán Việt: từ tườngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
hiền từ, nhân hậu, phúc hậu (thường tả người lớn tuổi)
Tốc độ
Ví dụ
奶奶慈祥地望着孩子们玩耍。
nǎinai cíxiáng de wàngzhe háizimen wánshuǎ.
Bà hiền từ ngắm nhìn bọn trẻ chơi đùa.
Cách viết
慈
祥
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 慈祥的老人 — ông bà lão hiền từ
- 慈祥的目光 — ánh mắt hiền từ
- 面容慈祥 — gương mặt phúc hậu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.