Từ điển HSK / 祥和

祥和

Hán Việt: tường hoàtính từHSK 3.0 cấp 7-9

an lành; yên bình; hòa thuận tốt lành

Tốc độ

Ví dụ

春节期间,家家户户一片祥和

chūnjié qījiān, jiājiā-hùhù yípiàn xiánghé.

Trong dịp Tết, nhà nhà đều một cảnh an vui hòa thuận.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 气氛祥和không khí an lành
  • 祥和的节日ngày lễ an vui
  • 社会祥和xã hội yên bình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK