Từ điển HSK / 吉祥物

吉祥物

Hán Việt: cát tường vậtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

linh vật; vật tượng trưng may mắn

Tốc độ

Ví dụ

这只熊猫是本届运动会的吉祥物。

zhè zhī xióngmāo shì běn jiè yùndònghuì de jíxiángwù.

Chú gấu trúc này là linh vật của kỳ đại hội thể thao lần này.

Cách viết

吉
祥
物

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 奥运吉祥物 — linh vật Olympic
  • 设计吉祥物 — thiết kế linh vật
  • 可爱的吉祥物 — linh vật đáng yêu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK