Từ điển HSK / 吉利

吉利

Hán Việt: cát lợitính từHSK 3.0 cấp 7-9

may mắn; cát tường; tốt lành

Tốc độ

Ví dụ

春节贴红对联是为了讨个吉利

chūnjié tiē hóng duìlián shì wèile tǎo gè jílì.

Dịp Tết dán câu đối đỏ là để cầu điều may mắn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 图个吉利cầu lấy may
  • 吉利không may mắn
  • 吉利的话lời tốt lành

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK