Từ điển HSK / 签订
签订
Hán Việt: thiêm đínhđộng từHSK 3.0 cấp 5
ký kết (hợp đồng, hiệp ước)
Tốc độ
Ví dụ
两国签订了贸易协议。
liǎng guó qiāndìng le màoyì xiéyì.
Hai nước đã ký kết hiệp định thương mại.
Cách viết
签
订
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 签订合同 — ký kết hợp đồng
- 签订协议 — ký kết thỏa thuận
- 正式签订 — chính thức ký kết
Từ cùng chữ
签 thiêmCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.