Từ điển HSK / 探讨
探讨
Hán Việt: thám thảođộng từHSK 3.0 cấp 6
thảo luận, nghiên cứu và tìm hiểu
Tốc độ
Ví dụ
会议深入探讨了环保问题。
huìyì shēnrù tàntǎo le huánbǎo wèntí.
Hội nghị đã thảo luận sâu về vấn đề bảo vệ môi trường.
Cách viết
探
讨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 探讨问题 — thảo luận vấn đề
- 共同探讨 — cùng thảo luận
- 深入探讨 — thảo luận sâu
Từ cùng chữ
探 thámCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.