Từ điển HSK / 商讨

商讨

Hán Việt: thương thảođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bàn bạc; thương thảo; bàn luận (để giải quyết vấn đề)

Tốc độ

Ví dụ

双方就合作事宜进行了深入商讨

shuāngfāng jiù hézuò shìyí jìnxíngle shēnrù shāngtǎo.

Hai bên đã bàn bạc sâu về việc hợp tác.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 商讨对策bàn biện pháp
  • 共同商讨cùng nhau bàn bạc
  • 商讨方案thương thảo phương án

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK