Từ điển HSK / 检讨
检讨
Hán Việt: kiểm thảođộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
tự kiểm điểm; xem xét lại, rút kinh nghiệm; bản kiểm điểm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tự kiểm điểm; xem xét lại, rút kinh nghiệm
他在会上认真检讨了自己的过失。
tā zài huì shàng rènzhēn jiǎntǎo le zìjǐ de guòshī.
Anh ấy đã nghiêm túc tự kiểm điểm lỗi lầm của mình trong cuộc họp.
名
bản kiểm điểm
他写了一份深刻的检讨。
tā xiě le yí fèn shēnkè de jiǎntǎo.
Anh ấy đã viết một bản kiểm điểm sâu sắc.
Cách viết
检
讨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自我检讨 — tự kiểm điểm
- 写检讨 — viết bản kiểm điểm
- 检讨错误 — kiểm điểm sai lầm
Từ cùng chữ
检 kiểm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.