Từ điển HSK / 探亲

探亲

Hán Việt: thám thânđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thăm người thân; về thăm gia đình, họ hàng

Tốc độ

Ví dụ

春节他要回老家探亲

chūnjié tā yào huí lǎojiā tànqīn.

Tết anh ấy sẽ về quê thăm người thân.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 回乡探亲về quê thăm thân
  • 探亲nghỉ phép thăm thân
  • 探亲访友thăm thân thăm bạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK