Từ điển HSK / 勘探
勘探
Hán Việt: khám thámđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thăm dò, khảo sát (địa chất, khoáng sản)
Tốc độ
Ví dụ
勘探队在这一带发现了石油。
kāntàn duì zài zhè yídài fāxiàn le shíyóu.
Đội thăm dò đã phát hiện dầu mỏ ở khu vực này.
Cách viết
勘
探
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 地质勘探 — thăm dò địa chất
- 勘探石油 — thăm dò dầu mỏ
- 勘探队 — đội thăm dò
Từ cùng chữ
探 thámCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.