Từ điển HSK / 深夜
深夜
Hán Việt: thâm dạdanh từHSK 3.0 cấp 6
đêm khuya
Tốc độ
Ví dụ
他常常工作到深夜。
tā chángcháng gōngzuò dào shēnyè.
Anh ấy thường làm việc đến tận đêm khuya.
Cách viết
深
夜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深夜加班 — làm thêm đến khuya
- 深夜时分 — lúc đêm khuya
- 深夜归来 — trở về lúc đêm khuya
Từ cùng chữ
深 thâmCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.