Từ điển HSK / 起源
起源
Hán Việt: khởi nguyênđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
bắt nguồn; khởi nguồn; có nguồn gốc từ; nguồn gốc; khởi nguồn; cội nguồn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bắt nguồn; khởi nguồn; có nguồn gốc từ
汉字起源于象形符号。
hànzì qǐyuán yú xiàngxíng fúhào.
Chữ Hán bắt nguồn từ ký hiệu tượng hình.
名
nguồn gốc; khởi nguồn; cội nguồn
科学家在探索生命的起源。
kēxuéjiā zài tànsuǒ shēngmìng de qǐyuán.
Các nhà khoa học đang khám phá nguồn gốc của sự sống.
Cách viết
起
源
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 起源于 — bắt nguồn từ
- 生命起源 — nguồn gốc sự sống
- 文明起源 — khởi nguồn văn minh
Từ cùng chữ
起 khởiCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.