Cây Hán Việt / 站

站

zhànHán Việt: trạmcấp 2

trạm; ga (nơi dừng đỗ xe, tàu)

Trang chữ 站 →

9 từ ghép chứa 站 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.