Từ điển HSK /

Hán Việt: trạmdanh từHSK 3.0 cấp 2

trạm; ga (nơi dừng đỗ xe, tàu)

Tốc độ

Ví dụ

火车离这儿不远。

huǒchēzhàn lí zhèr bù yuǎn.

Ga tàu cách đây không xa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公交车trạm xe buýt
  • 火车ga tàu
  • 下一trạm tiếp theo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK