Từ điển HSK / 收费站
收费站
shōufèizhànHán Việt: thu phí trạmdanh từ
trạm thu phí
Ví dụ
过了收费站就快到了。
Guò le shōufèizhàn jiù kuài dào le.
Qua trạm thu phí là sắp đến rồi.
Cách viết
收
费
站
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过收费站 — qua trạm thu phí
- 收费站排队 — xếp hàng ở trạm thu phí
Từ cùng chữ
收 thuCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.