Từ điển HSK / 收费站

收费站

shōufèizhàn

Hán Việt: thu phí trạmdanh từ

trạm thu phí

Ví dụ

过了收费站就快到了。

Guò le shōufèizhàn jiù kuài dào le.

Qua trạm thu phí là sắp đến rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 收费站qua trạm thu phí
  • 收费站排队xếp hàng ở trạm thu phí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK