Cây Hán Việt / 招

招

zhāoHán Việt: chiêucấp 6

vẫy (tay gọi ai); tuyển, chiêu mộ; chuốc lấy, gây ra (điều không hay); chiêu, mánh khóe, cách thức

Trang chữ 招 →

12 từ ghép chứa 招 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.