Từ điển HSK / 招募

招募

Hán Việt: ✓ chiêu mộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chiêu mộ, tuyển mộ (nhân viên, binh lính, tình nguyện viên)

Tốc độ

Ví dụ

公司正在招募一批技术人员。

gōngsī zhèngzài zhāomù yìpī jìshù rényuán.

Công ty đang tuyển mộ một loạt nhân viên kỹ thuật.

Cách viết

招
募

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 招募员工 — tuyển mộ nhân viên
  • 招募志愿者 — chiêu mộ tình nguyện viên
  • 招募新兵 — tuyển tân binh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK