Từ điển HSK / 招

招

Hán Việt: chiêuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

vẫy (tay gọi ai); tuyển, chiêu mộ; chuốc lấy, gây ra (điều không hay); chiêu, mánh khóe, cách thức

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

vẫy (tay gọi ai)

他招手让我过去。

tā zhāo shǒu ràng wǒ guòqù.

Anh ấy vẫy tay bảo tôi lại gần.

tuyển, chiêu mộ

公司正在招新员工。

gōngsī zhèngzài zhāo xīn yuángōng.

Công ty đang tuyển nhân viên mới.

chuốc lấy, gây ra (điều không hay)

你这样做会招麻烦。

nǐ zhèyàng zuò huì zhāo máfan.

Anh làm thế sẽ chuốc lấy rắc rối.

名

chiêu, mánh khóe, cách thức

他想出了一个高招。

tā xiǎng chū le yí gè gāozhāo.

Anh ấy nghĩ ra được một chiêu cao tay.

Cách viết

招

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 招手 — vẫy tay
  • 招人 — tuyển người
  • 出招 — ra chiêu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK