Từ điển HSK / 连连

连连

Hán Việt: liên liênphó từHSK 3.0 cấp 7-9

liên tiếp; nhiều lần; không ngớt

Tốc độ

Ví dụ

观众连连鼓掌,久久不愿离去。

guānzhòng liánlián gǔzhǎng, jiǔjiǔ bù yuàn líqù.

Khán giả vỗ tay liên tiếp, mãi không muốn rời đi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 连连点头gật đầu liên tục
  • 连连称赞khen ngợi không ngớt
  • 连连失误sai sót liên tiếp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK