Từ điển HSK / 连忙

连忙

Hán Việt: liên mangphó từHSK 3.0 cấp 5

vội vàng, vội

Tốc độ

Ví dụ

看见老师进来,他连忙站了起来。

kànjiàn lǎoshī jìnlái, tā liánmáng zhàn le qǐlái.

Thấy thầy giáo vào, anh ấy vội vàng đứng dậy.

Cách viết

连
忙

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 连忙道歉 — vội vàng xin lỗi
  • 连忙答应 — vội vàng đồng ý
  • 连忙站起来 — vội vàng đứng dậy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK