Từ điển HSK / 连忙
连忙
Hán Việt: liên mangphó từHSK 3.0 cấp 5
vội vàng, vội
Tốc độ
Ví dụ
看见老师进来,他连忙站了起来。
kànjiàn lǎoshī jìnlái, tā liánmáng zhàn le qǐlái.
Thấy thầy giáo vào, anh ấy vội vàng đứng dậy.
Cách viết
连
忙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 连忙道歉 — vội vàng xin lỗi
- 连忙答应 — vội vàng đồng ý
- 连忙站起来 — vội vàng đứng dậy
Từ cùng chữ
连 liênCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.