Từ điển HSK / 延续

延续

Hán Việt: duyên tụcđộng từHSK 3.0 cấp 6

kéo dài, tiếp diễn, duy trì

Tốc độ

Ví dụ

这种传统延续了几百年。

zhè zhǒng chuántǒng yánxù le jǐ bǎi nián.

Truyền thống này đã kéo dài mấy trăm năm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 延续传统tiếp nối truyền thống
  • 延续生命kéo dài sự sống
  • 延续下去tiếp diễn tiếp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK