Cây Hán Việt / 续

续

xùHán Việt: tụccấp 7-9

tiếp tục, nối tiếp; thêm vào, gia hạn

Trang chữ 续 →

10 từ ghép chứa 续 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.