Cây Hán Việt / 续
续
xùHán Việt: tụccấp 7-9
tiếp tục, nối tiếp; thêm vào, gia hạn
Trang chữ 续 →10 từ ghép chứa 续 · dễ trước
- 继续jìxùkế tụctiếp tục, làm tiếpcấp 4
- 持续chíxùtrì tụcduy trì; kéo dài; liên tụccấp 5
- 连续liánxù✓ liên tụcliên tục, liền nhaucấp 5
- 陆续lùxù✓ lục tụclần lượt, lục tụccấp 5
- 手续shǒuxù✓ thủ tụcthủ tụccấp 5
- 延续yánxùduyên tụckéo dài, tiếp diễn, duy trìcấp 6
- 后续hòuxùhậu tụctiếp theo, tiếp nối, kế tiếpcấp 7-9
- 续航xùhángtục hàng(pin) trụ được, hoạt động liên tục; (tàu, máy bay) hành trình liên tụccấp 7-9
- 断断续续duànduànxùxùđoạn đoạn tục tụclúc ngừng lúc tiếp, ngắt quãng, chập chờn, đứt quãngcấp 7-9
- 手续费shǒuxùfèithủ tục phíphí dịch vụ; phí thủ tục
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.