Từ điển HSK / 断断续续

断断续续

Hán Việt: đoạn đoạn tục tụctính từHSK 7–9

lúc ngừng lúc tiếp, ngắt quãng, chập chờn, đứt quãng

Ví dụ

电话里传来断断续续的说话声。

diànhuà lǐ chuánlái duànduànxùxù de shuōhuà shēng.

Trong điện thoại vọng lại tiếng nói chuyện đứt quãng.

Cách viết

断
断
续
续

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 断断续续地说 — nói ngắt quãng
  • 断断续续的声音 — âm thanh chập chờn
  • 断断续续下雨 — mưa lúc ngừng lúc tiếp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK