Từ điển HSK / 续航

续航

Hán Việt: tục hàngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

(pin) trụ được, hoạt động liên tục; (tàu, máy bay) hành trình liên tục

Tốc độ

Ví dụ

这款手机的续航能力很强。

zhè kuǎn shǒujī de xùháng nénglì hěn qiáng.

Thời lượng pin của chiếc điện thoại này rất bền.

Cách viết

续
航

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 续航能力 — khả năng trụ pin
  • 续航时间 — thời lượng pin
  • 长续航 — pin bền lâu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK