Từ điển HSK / 手续费

手续费

shǒuxùfèi

Hán Việt: thủ tục phídanh từ

phí dịch vụ; phí thủ tục

Ví dụ

跨行转账要收两块钱手续费

Kuàháng zhuǎnzhàng yào shōu liǎng kuài qián shǒuxùfèi.

Chuyển khoản khác ngân hàng phải mất hai tệ phí.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 手续费thu phí dịch vụ
  • 手续费miễn phí dịch vụ
  • 一块钱手续费một tệ phí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK