Từ điển HSK / 手续费
手续费
shǒuxùfèiHán Việt: thủ tục phídanh từ
phí dịch vụ; phí thủ tục
Ví dụ
跨行转账要收两块钱手续费。
Kuàháng zhuǎnzhàng yào shōu liǎng kuài qián shǒuxùfèi.
Chuyển khoản khác ngân hàng phải mất hai tệ phí.
Cách viết
手
续
费
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 收手续费 — thu phí dịch vụ
- 免手续费 — miễn phí dịch vụ
- 一块钱手续费 — một tệ phí
Từ cùng chữ
手 thủCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.